HIK-IP6942F-IWS CAMERA MẮT CÁ 4MP 360ĐỘ

    HIK-IP6942F-IWS CAMERA MẮT CÁ 4MP 360ĐỘ

    Mã hàng: HIK-IP6942F-I | Trạng thái: CÒN HÀNG
    Hãng sản xuất:HIKVISION
    Xuất xứ:Trung quốc
    Loại sản phẩm:SmartLine
    Bảo hành: 24 Tháng
    Tóm tắt :
    • Cảm biến CMOS 1/3”
    • Độ phân giải 4MP
    • Fisheye & PTZ view
    • Chống nhiễu  3D DNR
    • Tầm xa hồng ngoại 8m
      -W: Hỗ trợ Wifi (WPS)
      -S: Hỗ trợ âm thanh/báo động vào/ra
      – Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 128GB
      – Nguồn cấp: 12 VDC ± 10% / PoE
    GIÁ BÁN: 12,500,000 đ [Giá đã có VAT]
    KHUYẾN MÃI

    Miễn phí vận chuyển trong nội thành Hà Nội.

    Đặt mua

    Chọn số lượng :

    BÁN HÀNG ONLINE
    • Tư vấn mua hàng : 04.3311 9447 Từ 8h00 - 17h30 tất cả các ngày.
    • Hỗ trợ kỹ thuật : 04.35690865
    • Email:info@vietprice.vn
    • Bảo hành chính hãng.
    • Nhận giao hàng và lắp đặt từ 8h00 - 17h30 Từ thứ 2 đến thứ 7 hàng tuần.
    Camera
    Image Sensor: | 1/3″ Progressive Scan CMOS
    Min. Illumination: | Color: 0.01lux @(F1.2, AGC ON), 0.018lux @(F1.6, AGC ON), 0 lux with IR
    Shutter time: | 1/3 s ~ 1/100,000 s
    Slow shutter: | Support
    Lens: | 1.6mm, F1.6  Angle of view: 186°(horizontal), 106°(vertical)
    Lens Mount: | M12
    Day& Night: | Electronic (-I: IR cut filter with auto switch)
    Compression Standard
    Video Compression: | H.264/MJPEG
    H.264 code profile: | Baseline Profile / Main Profile
    Video bit rate: | 32Kbps~8Mbps
    Audio Compression: | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2
    Audio bit rate: | 64Kbps(G.711) / 16Kbps(G.722.1) / 16Kbps(G.726) / 32-128Kbps(MP2L2)
    Image
    Frame Rate: | 50Hz: 12.5fps(2560 × 1440), 25fps(1920 × 1080, 1280 × 720)
    60Hz: 15fps(2560 × 1440), 30fps(1920 × 1080, 1280 × 720)
    Image Enhancement: | BLC/3D DNR/ROI/Defog
    Day/Night Switch: | Auto/Schedule/Triggered by Alarm In
    Network
    Alarm Trigger: | Line Crossing, Intrusion Detection, Motion detection, Dynamic analysis, Tampering alarm,

     

    Network disconnect , IP address conflict, Storage exception

    Protocols: | TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE,

     

    NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, Bonjour

    Security: | User Authentication, Watermark, IP address filtering, Anonymous access
    System Compatibility: | ONVIF (Profile S, Profile G), PSIA, CGI, ISAPI
    Wi-Fi Specification (-W)
    Wireless Standards: | IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
    Frequency Range: | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
    Channel Bandwidth: | 20/40MHz Support
    Modulation Mode: | 802.11b: CCK, QPSK, BPSK
    802.11g/n: OFDM
    Security: | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS
    Transmit Power: | 11b: 17±1.5dBm @ 11Mbps
    11g: 14±1.5dBm @ 54Mbps
    11n: 12.5±1.5dBm
    Receive Sensitivity: | 11b: -90dBm @ 11Mbps (Typical)
    11g: -75dBm @ 54Mpbs (Typical)
    11n: -74dBm (Typical)
    Transmission Rate: | 11b: 11Mbps
    11g: 54Mbps
    11n: up to 150Mbps
    Wireless Range: | 50m(depend on environment)
    General
    Operating Conditions: | -10°C ~ 40°C (14°F ~ 104°F), Humidity 95% or less (non-condensing)
    Power Supply: | 12 VDC ± 10%, PoE (802.3af)
    Power Consumption: | Max. 5.55 W
    Dimensions: | ø119.9 x 41.2(ø4.72” × 1.62”)
    Weight: | 600 g (1.32 lbs)
    NOTE:: | “-W” series support Wi-Fi (802.11b/g/n) and the modules with Wi-Fi function don’t support
    the 802.1X protocol.